Công ty tnhh sx và tm minh tiến

Công ty tnhh sx và tm minh tiến

Công ty tnhh sx và tm minh tiến

Công ty tnhh sx và tm minh tiến

Công ty tnhh sx và tm minh tiến
Công ty tnhh sx và tm minh tiến
THÉP HÌNH CHỮ I
THÉP HÌNH CHỮ I
Mô tả:

Tiêu chuẩn : GOST, JIS, Q, BS, KS, TCVN Chiều cao thân : 100 - 900mm Chiều rộng cánh : 50 - 400mm Chiều dài : 6000 - 18000mm

Giá:

Liên hệ

Lượt xem:

548

  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÉP SÀI GÒN   Tiêu chuẩn : GOST, JIS, Q, BS, KS, TCVN
Chiều cao thân : 100 - 900mm
Chiều rộng cánh : 50 - 400mm
Chiều dài : 6000 - 18000mm

 

 
JIS G3192 - 1990
Kích thước danh nghĩa
Kích thước
mặt cắt ngang
Diện tích mặt cắt ngang
KL 1m 
Chiều dài
Mômen 
quán tính
Bán kính xoay
Modul tiết diện
H X B
t1
t2
r1
r2
A
W
Ix
Iy
ix
iy
Zx
Zy
mm
mm
mm
mm
mm
cm2
Kg/m
cm4
cm4
cm
cm
cm3
cm3
150x75
5.5 9.5 9 4.5 21.83 17.1 819 57.5 6.12 1.62 109 15.3
200x100
7.0 10.0 10 5.0 33.06 26.0 2,170 138 8.11 2.05 217 27.7
200x150
9.0 16.0 15 7.5 64.16 50.4 4,460 753 8.34 3.43 446 100.0
250x125
7.5 12.5 12 6.0 48.79 38.3 5,180 337 10.30 2.63 414 53.9
10.0 19.0 21 10.5 70.73 55.5 7,310 538 10.20 2.76 585 86.0
300x150
8.0 13.0 12 6.0 61.58 48.3 9,480 588 12.4 3.09 632 78.4
10.0 18.5 19 9.5 83.47 65.5 12,700 886 12.30 3.26 849 118.0
11.5 22.0 23 11.5 97.88 76.8 14,700 1,080 12.20 3.32 978 143.0
350x150
9.0 15.0 13 6.5 74.58 58.5 15,200 702 14.30 3.07 870 93.5
12.0 24.0 25 12.5 111.10 87.2 22,400 1,180 14.20 3.26 1,280 158.0
400x150
10.0 18.0 17 8.5 91.73 72.0 24,100 864 16.20 3.07 1,200 115.0
12.5 25.0 27 13.5 122.10 95.8 31,700 1,240 16.10 3.18 1,580 165.0
450x175
11.0 20.0 19 9.5 116.80 91.7 39,200 1,510 18.30 3.60 1,740 173.0
13.0 26.0 27 13.5 146.10 115.0 48,800 2,020 18.30 3.72 2,170 231.0
600x190
13.0 25.0 25 12.5 169.40 133.0 98,400 2,460 24.10 3.81 3,280 259.0
16.0 35.0 38 19.0 224.50 176.0 130,000 3,540 24.10 3.97 4,330 373.0
 
 
TCVN 1655 - 75
H X B
t1
t2
r1
r2
A
W
Ix
Iy
ix
iy
Zx
Zy
mm
m
m
m
m
cm2
Kg/m
cm4
cm4
cm
cm
cm3
cm3
100x55
4.5 7.2 7.0 2.5 12.0 9.46 198 17.9 4.06 1.22 39.7 6.49
120x64
4.8 7.3 7.5 3.0 14.7 11.50 350 27.9 4.88 1.38 58.4 8.72
140x73
4.9 7.5 8.0 3.0 17.4 13.70 572 41.9 5.73 1.55 81.7 11.5
160x81
5.0 7.8 8.5 3.5 20.2 15.90 873 58.6 6.57 1.70 109.0 14.50
 
Sản phẩm cùng loại
Về đầu trang